TanroDictionary Sổ từ

vamoosing

/ˈvɑːməʊzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vamoose.động từ

Ví dụ

  1. They were vamoosing before the storm arrived.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép