TanroDictionary Sổ từ

vamping

/vˈæmpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vamp.động từ

Ví dụ

  1. He is vamping on the piano.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép