TanroDictionary Sổ từ

vandalising

/vˈændəlˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vandalise.động từ

Ví dụ

  1. He was vandalising the wall with paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép