TanroDictionary Sổ từ

vanishes

/vˈænɪʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vanishđộng từ

Ví dụ

  1. The snow vanishes when the sun appears.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép