Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : vanity bag.danh từ
Ví dụ
-
She kept her keys in a small vanity-box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvænətiˈbɑːks/
She kept her keys in a small vanity-box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép