TanroDictionary Sổ từ

vanity-box

/ˈvænətiˈbɑːks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : vanity bag.danh từ

Ví dụ

  1. She kept her keys in a small vanity-box.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép