TanroDictionary Sổ từ

vanned

/vænd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vanđộng từ

Ví dụ

  1. We vanned the boxes across town yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép