TanroDictionary Sổ từ

vanquishing

/vˈænkwɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vanquish.động từ

Ví dụ

  1. He is vanquyshing doubts with practice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép