Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vaporise.động từ
Ví dụ
-
The heat is vaporising the water fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vˈeɪpɔːrˌaɪzɪŋ/
The heat is vaporising the water fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép