TanroDictionary Sổ từ

vaporising

/vˈeɪpɔːrˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vaporise.động từ

Ví dụ

  1. The heat is vaporising the water fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép