TanroDictionary Sổ từ

varacious

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân thực.tính từ い
  2. Đúng sự thực.tính từ い

Ví dụ

  1. a varacious historian

    một nhà viết sử chân thực

  2. a varacious report

    một báo cáo đúng sự thực

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép