TanroDictionary Sổ từ

varicella

/ˌværəˈsɛlə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh thuỷ đậu.danh từ

Ví dụ

  1. The child missed school because of varicella.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép