TanroDictionary Sổ từ

varicolored

/ˈvɛrɪˌkəlɜːd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều màu sắc khác nhau.tính từ
  2. Khác nhau về màu.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The quilt was varicolored and bright.

  2. Her varicolored socks did not match.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép