TanroDictionary Sổ từ

variegating

/ˈveriːˌɡɑːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của variegate.động từ

Ví dụ

  1. She is variegating the cloth with colors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép