TanroDictionary Sổ từ

variously

/ˈveəriəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khác nhau theo từng trường hợp, thời gian, nơi chốn riêng.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Tasks are variousli assigned by the teacher each week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép