TanroDictionary Sổ từ

vascularity

/ˈvæskjəlɜːəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình trạng có mạch.danh từ

Ví dụ

  1. The scan showed poor vasculariti in the tissue.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép