Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vasectomiseđộng từ
Ví dụ
-
The clinic is vasectomising several men today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvæsəˈtekiːəzɪŋ/
The clinic is vasectomising several men today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép