TanroDictionary Sổ từ

vasectomising

/ˌvæsəˈtekiːəzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vasectomiseđộng từ

Ví dụ

  1. The clinic is vasectomising several men today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép