Nghĩa tiếng Việt
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vasectomizeđộng từ
Ví dụ
-
He vasectomized the patient last week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvæsəˈteksətɪd/
He vasectomized the patient last week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép