TanroDictionary Sổ từ

vasty

/ˈvæsti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. To lớn.tính từ

Ví dụ

  1. The stadium had a vasti open field nearby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép