TanroDictionary Sổ từ

vaticinal

/vəˈtɪsənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có tính chất tiên đoán, có tính chất tiên tri.tính từ

Ví dụ

  1. Her vaticinal words sounded old and wise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép