Nghĩa tiếng Việt
- Có tính chất tiên đoán, có tính chất tiên tri.tính từ
Ví dụ
-
Her vaticinal words sounded old and wise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vəˈtɪsənəl/
Her vaticinal words sounded old and wise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép