Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vat.động từ
Ví dụ
-
He is vatting the mixture in a tank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vˈætɪŋ/
He is vatting the mixture in a tank.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép