Nghĩa tiếng Việt
- Ngựa gỗ (để tập nhảy).danh từ
Ví dụ
-
The child jumped over the vaulting-horse.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɔltinˈhɔrs/
The child jumped over the vaulting-horse.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép