TanroDictionary Sổ từ

vaulty

/ˈvɔlti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình dạng vòm.tính từ

Ví dụ

  1. The vaulti ceiling made the room feel high.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép