TanroDictionary Sổ từ

veda

/ˈveɪdə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh Vệ đà.danh từ

Ví dụ

  1. She studied a verse from the veda.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép