Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc thực vật.tính từ
Ví dụ
-
The garden was full of vegetant life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvedʒətənt/
The garden was full of vegetant life.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép