TanroDictionary Sổ từ

vegetating

/vˈɛdʒɪtˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vegetate.động từ

Ví dụ

  1. He was vegetating on the couch all afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép