TanroDictionary Sổ từ

vehicular

/vəˈhɪkjələ(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe cộ.tính từ

Ví dụ

  1. Please avoid vehicular traffic in this quiet residential area.

  2. vehicular traffic

    sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép