Nghĩa tiếng Việt
- Xe cộ.tính từ
Ví dụ
-
Please avoid vehicular traffic in this quiet residential area.
-
vehicular traffic
sự vận tải bằng xe cộ; sự đi lại của xe cộ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép