Nghĩa tiếng Việt
- Di chuyển bằng xe.động từ
- Chuyên chở.động từ
Ví dụ
-
They vehiculate the supplies across town.
-
We vehiculate food to nearby villages.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép