Nghĩa tiếng Việt
- Sự chuyên chở.danh từ
Ví dụ
-
Cheap trucks helped the vehiculation of goods.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvehiːkəlˈjeɪʃən/
Cheap trucks helped the vehiculation of goods.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép