TanroDictionary Sổ từ

veldt

/vˈɛlt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thảo nguyên (Nam phi).danh từ

Ví dụ

  1. The veldt stretched under the open sky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép