TanroDictionary Sổ từ

velocity

/vəˈlɑːsəti/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vận tốc.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The car reached a high velocity on the highway.

  2. initial velocity

    vận tốc ban đầu

  3. muzzle velocity

    vận tốc ban đầu (của đạn...)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép