TanroDictionary Sổ từ

velours

/vəˈlʊə(r)z/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhung.danh từ
  2. Mũ nhung.danh từ

Ví dụ

  1. The chair was covered in soft velours.

  2. She wore a black velours hat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép