Nghĩa tiếng Việt
- Vòm miệng mềm.danh từ
Ví dụ
-
The velum helps shape speech sounds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈviːləm/
The velum helps shape speech sounds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép