TanroDictionary Sổ từ

velveting

/ˈvelvɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồ nhung.danh từ

Ví dụ

  1. The couch had soft velveting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép