Nghĩa tiếng Việt
- Đồ nhung.danh từ
Ví dụ
-
The couch had soft velveting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvelvɪtɪŋ/
The couch had soft velveting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép