TanroDictionary Sổ từ

velvety

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mượt như nhung.tính từ い
  2. Dịu dàng, nhẹ nhàng.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. a velvety touch on the paino

    sự bấm lướt nhẹ nhàng trên phím pianô

  2. velvety wine

    rượu vang dịu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép