TanroDictionary Sổ từ

venatical

/veˈnætɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem venatic: Thuộc người đi săn, để săn bắntính từ

Ví dụ

  1. The entry venatical points to venatic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép