Nghĩa tiếng Việt
- Cá hồi trắng.danh từ
Ví dụ
-
We saw a vendace in the clear lake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vˈɛndeɪs/
We saw a vendace in the clear lake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép