TanroDictionary Sổ từ

vendace

/vˈɛndeɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá hồi trắng.danh từ

Ví dụ

  1. We saw a vendace in the clear lake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép