TanroDictionary Sổ từ

vender

/vˈɛndə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người bán (hàng lặt vặt).danh từ

Ví dụ

  1. The vender sold fruit by the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép