Nghĩa tiếng Việt
- Vender.danh từ
- Người bán nhà đất.danh từ
- (như) vending_machine.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The vendor sold fresh fruit near the station.
-
A vendor handled the house sale quickly.
-
The vendor machine gave out a cold drink.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép