TanroDictionary Sổ từ

venenific

/ˌvenəˈnɪfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh nọc độc.tính từ

Ví dụ

  1. The venenific insect can harm small animals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép