TanroDictionary Sổ từ

venger

/ˈvendʒə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người báo thù.danh từ

Ví dụ

  1. The old story described a venger.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép