TanroDictionary Sổ từ

venomotor

/ˈvenəˌmeɪtə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vận tĩnh mạch.tính từ

Ví dụ

  1. The venomotor pathway was studied in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép