Nghĩa tiếng Việt
- Xem verbigerate: Lặp đi lặp lại những câu chữ vô nghĩa (một dạng của chứng mất ngôn)danh từ
Ví dụ
-
The entry verbigeration points to verbigerate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép