Nghĩa tiếng Việt
- Rượu vecmut.danh từ
Tiếng Nhật
- ベルモットrượu vermouth
Ví dụ
-
She saw the vermouth yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɜːməθ/
She saw the vermouth yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép