TanroDictionary Sổ từ

vernalization

/ˌvɜːnələˈzeɪʃən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xuân hoá (hạt giống).danh từ

Ví dụ

  1. Vernalization helped the seeds grow earlier.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép