TanroDictionary Sổ từ

vernally

/ˈvɜːnəlli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vernal: Mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuânD

Ví dụ

  1. The entry vernally points to vernal.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép