Nghĩa tiếng Việt
- Xem vernal: Mùa xuân; đến về mùa xuân, xảy ra về mùa xuân, xuânD
Ví dụ
-
The entry vernally points to vernal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɜːnəlli/
The entry vernally points to vernal.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép