TanroDictionary Sổ từ

verset

/ˈvɜːsət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài (đoạn) thơ (ngắn).danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the verset today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép