TanroDictionary Sổ từ

verst

/ˈvɜːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dặm Nga (bằng 1, 0668 km).danh từ

Ví dụ

  1. The map marked the town as one verst away.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép