Nghĩa tiếng Việt
- Lao vút, lao nhanh đến chóng mặt.động từ
- Quay, xoay.động từ
Ví dụ
-
The car vertiginated down the hill fast.
-
The dancers vertiginated in a quick circle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép