TanroDictionary Sổ từ

vertiplane

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy bay phản lực cất cánh và hạ cánh đứng thẳng.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép