TanroDictionary Sổ từ

vessels

/ˈvɛsəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của vesseldanh từ
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của vesselđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép