TanroDictionary Sổ từ

vesting

/vˈɛstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vest.động từ

Ví dụ

  1. He is vesting the company shares.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép